phần việc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc, nhiệm vụ được phân công cho một người hoặc một nhóm cụ thể: "phần việc" chỉ phần công việc mà một cá nhân hoặc đơn vị phải đảm nhận trong một tổng thể công việc chung.
- Trách nhiệm, phận sự thuộc về mình: Từ này nhấn mạnh đến nghĩa vụ và trách nhiệm cá nhân đối với công việc được giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi thành viên trong nhóm đều có phần việc rõ ràng.
- Anh ấy luôn hoàn thành phần việc của mình một cách xuất sắc.
- Phần việc chính của tôi là soạn thảo văn bản.
Các cách sử dụng nâng cao
"đảm nhận phần việc": chấp nhận và thực hiện công việc được giao.
- Cô ấy đã tự nguyện đảm nhận phần việc khó khăn này.
"phân chia phần việc": chia nhỏ công việc lớn thành các nhiệm vụ nhỏ để giao cho từng người.
- Trưởng nhóm đang phân chia phần việc cho mọi người.
"hoàn thành phần việc": kết thúc nhiệm vụ của mình.
- Chúng tôi phải hoàn thành phần việc trước 5 giờ chiều.
Biến thể và từ gần giống
- Công việc (danh từ): chỉ chung mọi hoạt động lao động, nghề nghiệp. ("phần việc" thường là một phần cụ thể của "công việc" chung).
- Nhiệm vụ (danh từ): việc được giao phó với trách nhiệm phải hoàn thành. ("phần việc" và "nhiệm vụ" có nghĩa gần nhau, nhưng "phần việc" thường mang tính phân chia cụ thể hơn).
- Phận sự (danh từ): nghĩa vụ, bổn phận phải làm. ("phần việc" có thể được coi là "phận sự" cụ thể trong công việc).
Từ đồng nghĩa
- Trách nhiệm: điều phải gánh vác, lo liệu.
- Bổn phận: điều phải làm theo đạo lý.
Thành ngữ liên quan
- "Việc người nào người nấy lo, phần việc ai nấy làm": Thành ngữ nhấn mạnh tinh thần tự giác, mỗi người phải tự hoàn thành công việc của mình, không ỷ lại.
- "Chia việc đều tay": Cách nói ví von về việc phân chia công việc hợp lý, công bằng cho mọi người, tương tự như phân chia "phần việc".
- Việc thuộc phận sự mình phải làm: Phần việc của anh là khó nhất.